Tài liệu đào tạo
Demo tương tác
15 phút
Mô phỏng tính OEE
Overall Equipment Effectiveness — Nhập dữ liệu vận hành thực tế, hệ thống tự động tính Availability × Performance × Quality với biểu đồ trực quan.
Nhập dữ liệu vận hành
Điền thông số ca sản xuất bên dưới
Thời gian
phút (thường 480 = 8 giờ)
phút (hỏng máy, chờ nguyên liệu...)
Sản lượng
sản phẩm / phút
sản phẩm trong ca
Chất lượng
sản phẩm không đạt yêu cầu
Kết quả OEE
0%
—
0%
Availability (Khả dụng)
0%
Performance (Hiệu năng)
0%
Quality (Chất lượng)
Phân tích thời gian sản xuất
So sánh với chuẩn ngành
Six Big Losses — 6 tổn thất lớn
Khung phân tích gốc rễ của TPM (Total Productive Maintenance)
1. Hỏng máy (Breakdown)
Thiết bị dừng đột ngột do sự cố kỹ thuật → Ảnh hưởng Availability
2. Cài đặt & điều chỉnh (Setup)
Thời gian chuyển đổi sản phẩm, hiệu chỉnh khuôn → Ảnh hưởng Availability
3. Dừng ngắn (Minor Stops)
Kẹt nguyên liệu, sensor báo lỗi tạm, dừng < 5 phút → Ảnh hưởng Performance
4. Chạy chậm (Reduced Speed)
Thiết bị chạy dưới tốc độ thiết kế do mòn, rung → Ảnh hưởng Performance
5. Phế phẩm khi khởi động (Startup Rejects)
Sản phẩm lỗi trong giai đoạn chạy thử/khởi động máy → Ảnh hưởng Quality
6. Phế phẩm sản xuất (Production Rejects)
Sản phẩm lỗi trong quá trình sản xuất bình thường → Ảnh hưởng Quality
Lý thuyết nền tảng
OEE = Availability × Performance × Quality
Chỉ số đo lường mức độ hiệu quả thực tế của thiết bị sản xuất so với tiềm năng tối đa. Được sử dụng rộng rãi trong Lean Manufacturing và TPM.
Chỉ số đo lường mức độ hiệu quả thực tế của thiết bị sản xuất so với tiềm năng tối đa. Được sử dụng rộng rãi trong Lean Manufacturing và TPM.
Availability
= Thời gian chạy thực / Thời gian kế hoạch
Đo lường tỷ lệ thời gian máy thực sự hoạt động so với kế hoạch. Mất mát do: hỏng máy, setup, chờ.
= Thời gian chạy thực / Thời gian kế hoạch
Đo lường tỷ lệ thời gian máy thực sự hoạt động so với kế hoạch. Mất mát do: hỏng máy, setup, chờ.
Performance
= (Sản lượng × Cycle Time lý thuyết) / Thời gian chạy
Đo tốc độ thực vs tốc độ thiết kế. Mất mát do: chạy chậm, dừng ngắn.
= (Sản lượng × Cycle Time lý thuyết) / Thời gian chạy
Đo tốc độ thực vs tốc độ thiết kế. Mất mát do: chạy chậm, dừng ngắn.
Quality
= Sản phẩm đạt / Tổng sản phẩm
Tỷ lệ sản phẩm đạt yêu cầu ngay lần đầu (First Pass Yield).
= Sản phẩm đạt / Tổng sản phẩm
Tỷ lệ sản phẩm đạt yêu cầu ngay lần đầu (First Pass Yield).
Phân loại OEE theo chuẩn World Class
| Mức | OEE | Đánh giá |
|---|---|---|
| < 40% | Rất kém | Cần cải thiện khẩn cấp, nhiều lãng phí nghiêm trọng |
| 40–60% | Thấp | Phổ biến ở nhà máy chưa áp dụng Lean/TPM |
| 60–75% | Trung bình | Chấp nhận được, còn nhiều cơ hội cải tiến |
| 75–85% | Tốt | Mục tiêu phổ biến cho nhiều ngành sản xuất |
| ≥ 85% | World Class | Đẳng cấp thế giới — mục tiêu của TPM |